benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「現す」

Cách đọc
あらわす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Bộc lộ, thể hiện; đưa điều ẩn hoặc cảm xúc ra bên ngoài để thấy được.

Giải thích

“姿を現す” là xuất hiện; “感情を現す” là bộc lộ cảm xúc bên trong.

Ví dụ

  1. 日が沈むと、森から鹿が姿を現した。

    Khi mặt trời lặn, một con nai xuất hiện từ trong rừng.

  2. 問い詰められた男は、ついに正体を現した。

    Người đàn ông bị truy hỏi cuối cùng đã lộ thân phận thật.

  3. 利益が減ると、その会社は本性を現した。

    Khi lợi nhuận giảm, công ty đó đã bộc lộ bản chất thật.

  4. 若い選手が大会で頭角を現し始めた。

    Vận động viên trẻ bắt đầu thể hiện tài năng nổi bật tại giải đấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 姿を現す

    xuất hiện

  • 正体を現す

    lộ thân phận thật

  • 本性を現す

    bộc lộ bản chất

  • 頭角を現す

    thể hiện tài năng nổi bật

  • 突然姿を現す

    đột ngột xuất hiện

Từ dễ nhầm lẫn

現す vs 表す

「現す」 và 「表す」 đều đọc là 「あらわす」. 「現す」 dùng khi làm cho hình dáng, thân phận, bản chất hoặc tài năng đang ẩn trở nên thấy được. 「表す」 dùng khi biểu đạt hay biểu thị ý nghĩa, cảm xúc bằng lời, ký hiệu hoặc thái độ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách viết chính thức là 「現す」. Đây là tha động từ ngũ đoạn, chỉ làm cho hình dáng, thân phận, bản chất hoặc tài năng đang ẩn lộ ra; đối tượng được bộc lộ đi với 「を」. Từ này thường xuất hiện trong các cụm cố định như 「姿を現す」「頭角を現す」 và khác với 「表れる」 là tính chất hay hiệu quả tự biểu hiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「現す」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 花のつぼみが開くこと。
  2. 隠れていたものや気持ちなどを外に見える形で出すこと。
  3. 水・空気・音・心などが濁りなく、きれいで透き通った状態になること。
  4. 人・動物・植物などが大きくなり、成長すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 隠れていたものや気持ちなどを外に見える形で出すこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「現す」. Từ này có nghĩa là “Bộc lộ, thể hiện; đưa điều ẩn hoặc cảm xúc ra bên ngoài để thấy được.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3