Nghĩa
Mới, mới mẻ; chỉ trạng thái hoặc giai đoạn khác trước, cũng có thể là bắt đầu lại.
Giải thích
Dùng khi chuyển sang giai đoạn mới, như vấn đề mới hoặc bắt đầu lại.
Ví dụ
-
会社は新たな目標を立て、来月から準備を始める。
Công ty đặt ra mục tiêu mới và bắt đầu chuẩn bị từ tháng sau.
-
失敗をきっかけに、彼は新たな気持ちで勉強をやり直した。
Sau thất bại, anh ấy bắt đầu học lại với tâm trạng mới.
-
駅前に新たな商業施設ができて、人の流れが変わった。
Một cơ sở thương mại mới được xây trước ga, làm dòng người thay đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
新たな計画
kế hoạch mới
-
新たな問題
vấn đề mới
-
新たに始める
bắt đầu mới
-
新たな気持ち
tâm trạng mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
「新た」 không chỉ là “mới”, mà thường chỉ một giai đoạn mới sau khi chuyển từ trạng thái cũ. Sắc thái trang trọng hơn 「新しい」 trong nhiều ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「新た」は、普通どのように読みますか。
- あらた
- ぐたいてき
- しぜん
- せいかく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. あらた
Giải thích: Cách đọc của 「新た」 là 「あらた」. Nghĩa là “Mới, mới mẻ; chỉ trạng thái hoặc giai đoạn khác trước, cũng có thể là bắt đầu lại.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
