Nghĩa
Yên tâm; hết lo lắng và cảm thấy bình tĩnh.
Giải thích
Dùng trong cách nói yên tâm hoặc ngủ yên, chỉ trạng thái bình tĩnh khi biết không còn nguy hiểm hay lo lắng.
Ví dụ
-
家族が無事に到着したと聞いて、ようやく安心した。
Nghe tin gia đình đã đến nơi bình an, cuối cùng tôi mới yên tâm.
-
医師から詳しい説明を受けたので、安心して治療を受けられる。
Sau khi được bác sĩ giải thích kỹ, tôi có thể yên tâm điều trị.
-
この保育園なら、子どもを安心して預けられそうだ。
Với nhà trẻ này, có lẽ tôi có thể yên tâm gửi con.
-
玄関の鍵を確かめたら安心できた。
Sau khi kiểm tra khóa cửa ra vào, tôi đã thấy yên tâm.
Cách kết hợp thường dùng
-
安心する
cảm thấy yên tâm
-
安心できる環境
môi trường tạo cảm giác an tâm
-
安心して任せる
yên tâm giao phó
-
安心感を与える
mang lại cảm giác yên tâm
-
ひとまず安心する
tạm thời nhẹ nhõm
Từ dễ nhầm lẫn
安心 vs 安全
「安心」 là trạng thái hết lo và bình tâm, còn 「安全」 nói về tình trạng khách quan không có tai nạn hay nguy hiểm. Dù thực tế an toàn, một người vẫn có thể chưa yên tâm, nên hai từ không đồng nghĩa.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả trạng thái tâm lý khi nỗi lo đã được giải tỏa. Dùng 「安心する」 khi nói sự thay đổi cảm xúc, 「安心できる」 khi có điều kiện đáng tin và 「安心して+động từ」 khi hành động trong tâm thế yên lòng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
気持ちを伝える場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「この語する」「この語して眠る」のように、危険や心配がないと分かって落ち着く状態を表… 最も自然な語を選んでください。
- 困惑
- 心配
- 満足
- 安心
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 安心
Giải thích: Đáp án đúng là 「安心」. Từ này có nghĩa là “Yên tâm; hết lo lắng và cảm thấy bình tĩnh.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
