benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「暗記」

Cách đọc
あんき
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Học thuộc, ghi nhớ; nhớ văn bản, từ ngữ, số liệu đến mức không cần nhìn vẫn nói được.

Giải thích

Dùng như học thuộc từ vựng, trọng tâm là ghi nhớ và tái hiện, không nhất thiết là hiểu sâu.

Ví dụ

  1. 避難先の住所を暗記してから、地図をかばんに入れた。

    Sau khi học thuộc địa chỉ nơi sơ tán, tôi cất bản đồ vào túi.

  2. 役者は長いせりふを暗記し、舞台で自然に話した。

    Diễn viên đã học thuộc đoạn thoại dài và nói một cách tự nhiên trên sân khấu.

  3. 公式を暗記するだけでなく、使い方も理解する必要がある。

    Không chỉ học thuộc công thức mà còn cần hiểu cách sử dụng.

  4. 私は買い物の短いリストを暗記して、紙を家に置いてきた。

    Tôi ghi nhớ danh sách mua sắm ngắn rồi để tờ giấy ở nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 単語を暗記する

    học thuộc từ vựng

  • 公式を暗記する

    học thuộc công thức

  • せりふを暗記する

    học thuộc lời thoại

  • 丸暗記する

    học thuộc lòng máy móc

  • 暗記に頼る

    dựa vào việc học thuộc

Từ dễ nhầm lẫn

暗記 vs 覚える

「暗記する」 là chủ động học thuộc chữ, số hoặc lời thoại để có thể nhắc lại mà không cần nhìn. 「覚える」 có phạm vi rộng hơn, gồm nhớ tên, học được kỹ năng hoặc cảm nhận một cảm giác.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc ghi nhớ thông tin nhìn thấy hoặc lời nghe được đến mức có thể tái hiện nguyên dạng. 「丸暗記」 đôi khi mang sắc thái phê bình vì chỉ học máy móc mà chưa hiểu kỹ. Bản thân 「暗記」 không bao hàm việc hiểu hay vận dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「あんき」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 理解
  2. 留学
  3. 暗記
  4. 引用
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 暗記

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「あんき」 là 「暗記」. Nghĩa là “Học thuộc, ghi nhớ; nhớ văn bản, từ ngữ, số liệu đến mức không cần nhìn vẫn nói được.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3