Nghĩa
Bất ngờ, không ngờ; khác với điều dự đoán.
Giải thích
Dùng khi kết quả khác dự đoán, như không ngờ lại dễ.
Ví dụ
-
難しそうな棚だったが、説明書を見たら案外簡単に組み立てられた。
Chiếc kệ trông có vẻ khó, nhưng xem hướng dẫn xong thì tôi lắp được dễ hơn tưởng tượng.
-
平日の午後なら、人気の喫茶店にも案外すぐ入れる。
Nếu đến vào chiều ngày thường, không ngờ lại có thể vào quán cà phê nổi tiếng khá nhanh.
-
無口な先輩は、話してみると案外冗談が好きだった。
Người đàn anh vốn ít nói, nhưng khi trò chuyện tôi mới nhận ra anh ấy thích đùa hơn mình tưởng.
-
引っ越してみると、駅から少し遠い生活も案外不便ではなかった。
Sau khi chuyển đến, tôi thấy cuộc sống hơi xa ga hóa ra cũng không bất tiện như đã nghĩ.
Cách kết hợp thường dùng
-
案外簡単だ
dễ hơn tưởng tượng
-
案外近い
gần một cách bất ngờ
-
案外時間がかかる
tốn thời gian hơn dự kiến
-
案外知られていない
ít được biết đến hơn ta tưởng
-
案外うまくいく
tiến triển tốt ngoài dự đoán
Từ dễ nhầm lẫn
案外 vs 意外に
Hai từ đều diễn tả sự lệch khỏi dự đoán và có thể thay thế nhau trong nhiều câu. Từ chính mang tính hội thoại hơn, hợp khi nói về sự ngạc nhiên nhẹ sau khi tự thử hoặc biết kết quả; từ so sánh trung tính hơn và cũng thuận tiện khi trình bày kết quả quan sát.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trạng từ này thêm sắc thái bất ngờ khi kết quả thực tế khác dự đoán ban đầu. Nó hay được dùng để đánh giá độ khó, khoảng cách hoặc tính cách, cho biết điều gì đó không tệ như tưởng hay nổi bật hơn dự kiến. Mức độ ngạc nhiên tương đối nhẹ nên rất tự nhiên trong hội thoại hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「案外」はどのような意味で使われますか。
- 少しずつ時間をかけて変化する様子。
- 予想していたよりも違っていて、意外に。
- 最低限それだけはある、または必要だという意味。
- 余分なものや不快感がなく、気持ちよく整っている様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 予想していたよりも違っていて、意外に。
Giải thích: Đáp án đúng là 「案外」. Từ này có nghĩa là “Bất ngờ, không ngờ; khác với điều dự đoán.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
