benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「悪化」

Cách đọc
あっか
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Xấu đi, trở nên tệ hơn so với trước.

Giải thích

Dùng rộng cho sức khỏe, tình hình hoặc quan hệ, như bệnh tình xấu đi hay quan hệ xấu đi.

Ví dụ

  1. 風と雨が強まり、山道の状況が急に悪化した。

    Gió mưa mạnh lên khiến tình trạng đường núi đột ngột xấu đi.

  2. 小さな誤解を放置したため、二人の関係はさらに悪化した。

    Vì bỏ mặc một hiểu lầm nhỏ, mối quan hệ giữa hai người càng trở nên tệ hơn.

  3. 原材料の値上がりで、店の経営状況が悪化している。

    Giá nguyên liệu tăng đang khiến tình hình kinh doanh của cửa hàng xấu đi.

  4. 作業を続けるうちに手の痛みが悪化したため、その日の予定を変更した。

    Trong lúc tiếp tục làm việc, cơn đau tay nặng hơn nên tôi đã thay đổi lịch trình hôm đó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 症状が悪化する

    triệu chứng nặng hơn

  • 状況が悪化する

    tình hình xấu đi

  • 関係が悪化する

    mối quan hệ trở nên tệ hơn

  • 経営が悪化する

    kinh doanh sa sút

  • 天候が悪化する

    thời tiết trở xấu

Từ dễ nhầm lẫn

悪化 vs 回復

「悪化」 chỉ sự thay đổi sang trạng thái tệ hơn trước, còn 「回復」 chỉ trạng thái đã xấu trở lại mức tốt ban đầu; hai từ trái nghĩa. Cả hai không chỉ dùng cho sức khỏe mà còn cho kinh doanh hay quan hệ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vì diễn tả sự thay đổi trạng thái, đối tượng xấu đi thường được đánh dấu bằng trợ từ 「が」. Ngoài sức khỏe, từ này còn dùng rộng cho thời tiết, quan hệ và kinh doanh trở nên tệ hơn trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

病院で読んだ文では、「状態が前より悪くなること」を表す語が必要です。 ヒント: 「病状がこの語する」「関係がこの語する」のように、健康・状況・関係など幅広く使います この説明に合う語はどれですか。

  1. 禁煙
  2. 検査
  3. 消毒
  4. 悪化
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 悪化

Giải thích: Đáp án đúng là 「悪化」. Từ này có nghĩa là “Xấu đi, trở nên tệ hơn so với trước.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3