Diễn tả kết quả không tương xứng với tiêu chuẩn ở vế trước. Thường dịch là "Dù là... vậy mà...", "So với... thì...". Nhấn mạnh sự "ngoài dự tính", nghĩa là theo lẽ thường A phải đi với B, nhưng thực tế lại không phải vậy.
この仕事は内容が大変な( )、給料があまり高くないので、転職を考えている。
Đáp án đúng:2
Thể thông thường / Adj-i / Adj-na + な / N + の + わりに
Diễn tả kết quả không tương xứng với tiêu chuẩn ở vế trước. Thường dịch là "Dù là... vậy mà...", "So với... thì...". Nhấn mạnh sự "ngoài dự tính", nghĩa là theo lẽ thường A phải đi với B, nhưng thực tế lại không phải vậy.
1. 「~わりに」 tập trung vào sự "không tương xứng giữa tiêu chuẩn và kết quả" một cách khách quan, có thể dùng cho người hoặc vật. 2. 「~くせに」 mang sắc thái tiêu cực, trách móc hoặc coi thường mạnh mẽ, chủ ngữ thường là người. 3. 「~のに」 thông dụng và trung tính hơn. Trong môi trường làm việc năm 2026, thảo luận về sự mất cân bằng giữa "cống hiến và đền đáp" là chủ đề rất phổ biến, sử dụng 「わりに」 thể hiện sự bất mãn sau khi đánh giá khách quan.
1. 彼女はたくさん食べるわりに、全然太らない。(Cô ấy ăn nhiều vậy mà chẳng béo chút nào.)
2. このアパートは家賃が安いのわりに、部屋が広くて綺麗だ。(Căn hộ này dù tiền thuê rẻ nhưng phòng lại rộng và đẹp.)
Khi thấy sự mất cân bằng trước sau (VD: nổi tiếng nhưng không ngon, trẻ con nhưng chín chắn), hãy ưu tiên chọn 「わりに」.