1. (Đi với thể từ điển) Diễn tả dự định, ý đồ; 2. (Đi với thể quá khứ) Diễn tả ý nghĩ chủ quan. Trong câu này là cách dùng thứ hai, nghĩa là "tưởng rằng...", "ngỡ rằng...". Nhấn mạnh việc trong tâm trí người nói nghĩ là như vậy, dù thực tế có thể không phải.
入管局に提出する書類はすべて正しく記入した( )が、もう一度確認していただけますか。
Đáp án đúng:1
V-ta / V-u + つもりだ
1. (Đi với thể từ điển) Diễn tả dự định, ý đồ; 2. (Đi với thể quá khứ) Diễn tả ý nghĩ chủ quan. Trong câu này là cách dùng thứ hai, nghĩa là "tưởng rằng...", "ngỡ rằng...". Nhấn mạnh việc trong tâm trí người nói nghĩ là như vậy, dù thực tế có thể không phải.
Đây là điểm dễ nhầm lẫn trong thực tế N3. 1. 「~はずだ」: Kết luận khách quan dựa trên logic (Lẽ ra là...). 2. 「~つもりだ」: Hoàn toàn là cảm giác cá nhân của người nói (Tôi ngỡ là mình đã làm). Trong câu hỏi này, người nói nói rằng "Tôi tưởng là mình đã điền đúng rồi, nhưng nhờ bạn kiểm tra lại giùm", thể hiện sự tự kiểm điểm về tính không chắc chắn. Dưới chính sách mới năm 2026, việc điền biểu mẫu rất phức tạp, cách diễn đạt "chủ quan tưởng rằng đã xong" này rất điển hình trong công việc.
1. 毎日掃除しているつもりだが、まだ部屋が汚いと言われる。(Cứ ngỡ là ngày nào mình cũng dọn dẹp, vậy mà vẫn bị chê là phòng bẩn.)
2. 彼は自分では若いつもりだが、もう60歳だ。(Anh ta cứ ngỡ mình còn trẻ, nhưng thực ra đã 60 tuổi rồi.)