Diễn tả việc sau khi trải qua vế trước mới lần đầu nhận ra hoặc thấu hiểu được vế sau. Thường dịch là "Cho đến khi... mới...", "Sau khi... mới (lần đầu)...".
日本で実際に生活し( )、日本のマナーやルールの厳しさに気がついた。
Đáp án đúng:4
Động từ thể て + はじめて
Diễn tả việc sau khi trải qua vế trước mới lần đầu nhận ra hoặc thấu hiểu được vế sau. Thường dịch là "Cho đến khi... mới...", "Sau khi... mới (lần đầu)...".
Đây là điểm thi về nhận thức cảm xúc trong N3. Trọng tâm là vế trước là một trải nghiệm hoặc tiền đề tất yếu, nếu không có trải nghiệm này thì sẽ không có nhận thức ở vế sau. Vế sau thường đi với 「わかる (hiểu), 気づく (nhận ra), 知る (biết)」. Câu hỏi này nhấn mạnh nếu không thực sự sinh sống thì không thể thấm thía sự khắt khe của quy tắc, đây là một câu nói rất thực tế trong bối cảnh Cục Quản lý Xuất nhập cảnh nhấn mạnh việc tuân thủ đời sống năm 2026.
1. 子供を持ってはじめて、親の苦労がわかりました。(Có con rồi mới hiểu được nỗi vất vả của cha mẹ.)
2. 2026年の新制度の説明をきいてはじめて、正しい手続きの重要性を知った。(Nghe giải thích về chế độ mới năm 2026 mới lần đầu biết được tầm quan trọng của các thủ tục đúng đắn.)