benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~たびに」

Mỗi lần... lại... / Cứ mỗi khi... thì... Diễn tả một sự việc hễ xảy ra vế trước thì vế sau cũng xảy ra một cách tất yếu.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~たびに
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

京都で撮った写真を見る(  )、親切にしてくれた地元の人たちを思い出す。

Lựa chọn

  1. うちに
  2. ついでに
  3. たびに
  4. た途端

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

V-u / N-no + たびに

【Ý nghĩa】

Mỗi lần... lại... / Cứ mỗi khi... thì... Diễn tả một sự việc hễ xảy ra vế trước thì vế sau cũng xảy ra một cách tất yếu.

【Phân biệt】

「~たびに」 nhấn mạnh tính quy luật "không có ngoại lệ". Lưu ý: Không dùng cho những thói quen sinh hoạt hiển nhiên hàng ngày hoặc hiện tượng tự nhiên tất yếu. So với 「~ごとに」 (nhấn mạnh vào khoảng cách/tần suất lặp lại), 「~たびに」 nhấn mạnh vào cảm xúc hoặc sự viết xảy ra tại mỗi thời điểm vế trước thực hiện.

【Ví dụ】

1. Mỗi khi xem ảnh chụp ở Kyoto, tôi lại nhớ về những người dân địa phương tốt bụng. 2. Mỗi khi nghe ca khúc này, kỷ niệm vub thời cấp 3 lại ùa về.

【Phân tích 2026】

Trong kỳ thi N3, cấu trúc này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội và du lịch, dùng để diễn tả cảm xúc được khơi gợi từ một hành động cụ thể.

Điểm học tập

  • Hễ có A là chắc chắn có B
  • Mang sắc thái lặp lại có quy luật
  • Không dùng cho thói quen sinh hoạt hiển nhiên

FAQ

    • q: Phân biệt 「たびに」 và 「ごとに」?
    • a: 「たびに」 nhấn mạnh cảm xúc đi kèm mỗi khi việc gì đó xảy ra; 「ごとに」 nhấn mạnh vào khoảng cách thời gian hoặc không gian định kỳ.