Diễn tả ý nghĩa "Khi..." hoặc "Nhân dịp...". Ý nghĩa tương đương với 「とき」, nhưng sắc thái trang trọng, cứng nhắc hơn, thường được dùng trong các bài thuyết minh chính thức, thông báo, quy tắc nơi làm việc hoặc hướng dẫn tại các cửa hành chính công cộng.
入管局の窓口で書類を提出する( )は、必ずパスポートの原本を提示してください。
Đáp án đúng:1
V-u/V-ta, N + no + 際(に)
Diễn tả ý nghĩa "Khi..." hoặc "Nhân dịp...". Ý nghĩa tương đương với 「とき」, nhưng sắc thái trang trọng, cứng nhắc hơn, thường được dùng trong các bài thuyết minh chính thức, thông báo, quy tắc nơi làm việc hoặc hướng dẫn tại các cửa hành chính công cộng.
Sự khác biệt giữa 「際」 và 「とき」 là trọng tâm của N3. Trong hội thoại hàng ngày dùng 「とき」, nhưng trong các tình huống nghiêm túc, công cộng như đăng ký tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, ký hợp đồng làm việc hoặc đọc hướng dẫn sử dụng sản phẩm, bắt buộc dùng 「際」. Năm 2026, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh đã quy chuẩn hóa quy trình xác nhận danh tính, yêu cầu xuất trình bản gốc khi "nộp hồ sơ (提出する際)" là một tình huống thực tế điển hình. Đáp án nhiễu 「たびに」 nghĩa là mỗi lần..., nhưng không phù hợp với sắc thái hướng dẫn chính thức này.
1. 外出する際は、部屋の鍵をかけたか確認してください。(Khi ra ngoài, vui lòng xác nhận xem đã khóa cửa phòng chưa.)
2. 帰国する際に、お世話になった先生に挨拶に行きました。(Nhân dịp về nước, tôi đã đến chào thầy giáo đã giúp đỡ mình.)