Diễn tả ý nghĩa "sau khi làm việc gì đó thì cứ để nguyên như vậy mà không thu xếp". Thường dùng để mô tả những thứ đáng lẽ phải cất đi hoặc tắt đi nhưng lại bị bỏ mặc, mang theo sự chỉ trích, phàn nàn hoặc tiếc nuối từ người nói.
区役所の窓口で渡された機密資料を( )にするのは、合規(コンプライアンス)違反になります。
Đáp án đúng:1
Động từ thể ます (bỏ ます) + っ放し (っぱなし)
Diễn tả ý nghĩa "sau khi làm việc gì đó thì cứ để nguyên như vậy mà không thu xếp". Thường dùng để mô tả những thứ đáng lẽ phải cất đi hoặc tắt đi nhưng lại bị bỏ mặc, mang theo sự chỉ trích, phàn nàn hoặc tiếc nuối từ người nói.
1. 「~っ放し」 nhấn mạnh vào sự "lơ là, bỏ bê" sau khi hành động kết thúc. 2. Trong bối cảnh năm 2026 khi Cục Xuất Nhập Cảnh cực kỳ coi trọng bảo mật thông tin cá nhân (compliance), việc "mở tài liệu ra rồi để đó (広げっ放し)" là mô tả điển hình về hành vi vi phạm. 3. Đáp án nhiễu 「~ふりをする」 là giả vờ, không hợp logic. 「~まま」 có nghĩa tương tự nhưng 「っ放し」 mang sắc thái trách móc "không thu dọn" mạnh hơn.
1. 水を出しっ放しにしないでください。節約しましょう。(Đừng để nước chảy tràn lan như thế. Hãy tiết kiệm đi.)
2. 彼はいつも服を脱ぎっ放しにして、お母さんに怒られている。(Nó suốt ngày thay đồ ra rồi vứt đấy, làm mẹ giận.)
Thường đi với các động từ chỉ việc "mở/tắt, để/đặt" như 「開け (mở), 広げ (trải ra), 出し (mở nước/lấy ra), 点け (bật đèn)」.