Diễn tả ý nghĩa "Bất kể...", "Không phân biệt...". Có nghĩa là vế sau vẫn được thực hiện hoặc thiết lập mà không bị ảnh hưởng bởi điều kiện, hạn chế hay tình huống ở vế trước.
この薬局では、昼休み( )、急患の方は24時間いつでも受け付けております。
Đáp án đúng:1
Danh từ / Động từ thể từ điển + thể nai + に関わらず
Diễn tả ý nghĩa "Bất kể...", "Không phân biệt...". Có nghĩa là vế sau vẫn được thực hiện hoặc thiết lập mà không bị ảnh hưởng bởi điều kiện, hạn chế hay tình huống ở vế trước.
1. 「~に関わらず」: Nhấn mạnh vào việc "ngay cả trong tình huống đặc biệt/hạn chế này cũng không bị ảnh hưởng", ngữ cảm trang trọng hơn, thường dùng trong thông báo công cộng hoặc thuyết minh thương mại. 2. 「~に関係なく」: Ngữ cảm trực diện, thông dụng hơn (đáp án gây nhiễu 3). Trong bối cảnh y tế nghiêm túc này, việc nhấn mạnh dịch vụ của hiệu thuốc "bất kể có đang trong giờ nghỉ trưa hay không (thời điểm thông thường sẽ bị từ chối)" thì dùng 「に関わらず」 sẽ chuyên nghiệp và chặt chẽ hơn.
1. 2026年からは、国籍に関わらず全員が同じ窓口で手続きを行う。(Từ năm 2026, bất kể quốc tịch, tất cả mọi người sẽ làm thủ tục tại cùng một quầy.)
2. 好き嫌いに関わらず、野菜をしっかり食べなさい。(Bất kể thích hay ghét, hãy ăn rau đầy đủ.)
Thường đi kèm các cặp danh từ đối lập như "nam nữ, quốc tịch, thời tiết, có không".