1. Đúng vào lúc... thì lại... (diễn tả sự không may, việc không hay xảy ra đúng lúc đặc biệt); 2. Riêng... thì... (diễn tả sự tin tưởng đặc biệt hoặc hạn chế ngoại lệ). Trong câu hỏi này là cách dùng thứ nhất, biểu thị việc "đúng vào khoảnh khắc nhất định thì sự việc không như ý lại xảy ra".
区役所へビザの相談に行こうと思っている日に( )、いつも急な仕事が入ってしまう。
Đáp án đúng:1
Danh từ + に限って
1. Đúng vào lúc... thì lại... (diễn tả sự không may, việc không hay xảy ra đúng lúc đặc biệt); 2. Riêng... thì... (diễn tả sự tin tưởng đặc biệt hoặc hạn chế ngoại lệ). Trong câu hỏi này là cách dùng thứ nhất, biểu thị việc "đúng vào khoảnh khắc nhất định thì sự việc không như ý lại xảy ra".
1. 「~に限って」: Nhấn mạnh sự kém may mắn hoặc không thuận lợi, thường đi với logic tiêu cực; 2. 「~に限らず」: Không chỉ giới hạn ở... (phạm vi rộng); 3. 「~に限り」: Chỉ giới hạn trong... (dùng giải thích quy định văn bản). Trong câu này, định đi UBND quận làm việc thì đúng lúc đó lại phải tăng ca, thể hiện cảm giác "xui xẻo/đúng lúc".
1. 大事な会議がある日に限って、電車が遅れる。(Đúng vào ngày có cuộc họp quan trọng thì tàu điện lại trễ.)
2. あの人に限って、嘘をつくことは絶対にない。(Riêng người đó thì tuyệt đối không có chuyện nói dối.)
Người đi làm đi giải quyết thủ tục hành chính thường phải xin nghỉ, tình huống "càng bận càng có chuyện" này xuất hiện rất nhiều trong phần nghe và đọc hiểu N3.