Diễn tả lý do, nguyên nhân, thường được dùng để giải thích tình hình hoặc bao biện với đối phương, mang sắc thái "vì có tình huống bất khả kháng... nên mới thành ra như thế".
課長、申し訳ありません。途中で電車が止まって( )、打ち合わせに遅れてしまいました。
Đáp án đúng:4
Động từ / Tính từ thể thông thường (Tính từ na + な) + ものだから / Danh từ + な + ものだから
Diễn tả lý do, nguyên nhân, thường được dùng để giải thích tình hình hoặc bao biện với đối phương, mang sắc thái "vì có tình huống bất khả kháng... nên mới thành ra như thế".
1. So với 「~ので」, 「~ものだから」 mang sắc thái bao biện và xin lỗi mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh rằng "không phải tôi cố ý, mà do nguyên nhân khách quan dẫn đến". 2. 「~もんだから」 là hình thức văn nói, khi nói với cấp trên trong công việc, nên dùng 「~ものだから」 để thể hiện sự lịch sự. 3. Vế sau thường không đi kèm với câu mệnh lệnh hoặc khuyên bảo.
1. 日本に来たばかりなものだから、ゴミの出し方がまだよく分かりません。(Vì vừa mới đến Nhật nên tôi vẫn chưa hiểu rõ cách đổ rác.)
2. 2026年の新制度について詳しくないものだから、入管局に直接聞きに行きました。(Vì không hiểu rõ về chế độ mới năm 2026 nên tôi đã trực tiếp đến Cục Xuất nhập cảnh để hỏi.)
Khi báo cáo việc đi muộn hoặc sai sót trong công việc, sử dụng cấu trúc này giúp truyền đạt sự hối lỗi rằng "về mặt chủ quan tôi muốn làm tốt nhưng bị yếu tố khách quan cản trở", đây là điểm ngữ pháp xuất hiện nhiều trong phần nghe và đọc hiểu N3.