Diễn tả ý "giả vờ...", "tỏ vẻ như...". Mô tả việc thực tế không phải như vậy nhưng lại dùng thái độ hoặc nét mặt để che đậy sự thật, làm cho người khác hiểu lầm.
店内で2026年モデルの高級時計を落としてしまったが、怖くなって、何も見ていない( )をして店を出た。
Đáp án đúng:2
Thể thông thường của động từ / tính từ / Danh từ + の / Tính từ đuôi na + な + ふりをする
Diễn tả ý "giả vờ...", "tỏ vẻ như...". Mô tả việc thực tế không phải như vậy nhưng lại dùng thái độ hoặc nét mặt để che đậy sự thật, làm cho người khác hiểu lầm.
1. 「~ふりをする」 thường dùng trong các tình huống tiêu cực hoặc trung tính như "giả vờ ngủ", "giả vờ không biết". 2. Trong bối cảnh mua sắm, khi gặp áp lực tâm lý do sai sót (làm rơi đồ) dẫn đến hành vi trốn tránh thực tế, sử dụng 「ふり」 là rất phù hợp. 3. Đáp án nhiễu 「~みたいだ」 chỉ sự ví von (giống như...), không có cảm giác đánh lừa "chủ quan che đậy sự thật". 「~っ放し」 nhấn mạnh việc bỏ mặc, không hợp logic.
1. 彼女は困っている人を見ても、気づかないふりをした。(Cô ấy dù thấy người gặp khó khăn cũng giả vờ như không nhận ra.)
2. 彼は英語が堪能なふりをしているが、実はあまり話せない。(Anh ta tỏ vẻ như giỏi tiếng Anh lắm, nhưng thực ra không nói được mấy.)
Danh từ kết nối bắt buộc phải có 「の」, ví dụ 「客のふりをする」 (giả vờ là khách).