Diễn tả ý nghĩa "đầy...", "toàn là...". Dùng để mô tả trạng thái có rất nhiều thứ gây khó chịu, không hài lòng hoặc mang tính tiêu cực tồn tại, hoặc bao phủ trên một bề mặt hay không gian. Ngữ cảnh bắt buộc phải mang theo sự chỉ trích, cảm thán hoặc ghét bỏ của người nói.
昨日返却(へんきゃく)された試験(しけん)の答案用紙(とうあんようし)は、赤(あか)ペンの修正(しゅうせい)( )で、自分(じぶん)の不勉強(ふべんきょう)を痛感(つうかん)した。
Đáp án đúng:3
Danh từ + だらけ
Diễn tả ý nghĩa "đầy...", "toàn là...". Dùng để mô tả trạng thái có rất nhiều thứ gây khó chịu, không hài lòng hoặc mang tính tiêu cực tồn tại, hoặc bao phủ trên một bề mặt hay không gian. Ngữ cảnh bắt buộc phải mang theo sự chỉ trích, cảm thán hoặc ghét bỏ của người nói.
1. 「~だらけ」 và 「~まみれ」: Đây là điểm phân biệt kinh điển nhất ở N3. 「だらけ」 có phạm vi ứng dụng rộng, thường dùng cho những thứ không tốt (lỗi sai, nợ nần, rác, vết thương). 「まみれ」 nhấn mạnh vào chất lỏng hoặc bột mịn có tính kết dính (như bùn, mồ hôi, máu, dầu, bụi) bám đầy bề mặt vật thể hoặc cơ thể. 2. 「~だらけ」 và 「~ばかり」: 「ばかり」 là cách nói trung tính, chỉ tỉ lệ cao, không nhất thiết mang nghĩa chán ghét. 3. 「~だらけ」 và 「~ずくめ」: 「ずくめ」 thường chỉ toàn bộ là một màu sắc (đồ đen) hoặc vận may (toàn chuyện tốt). Trong bối cảnh tuân thủ học thuật nghiêm ngặt năm 2026, các vết sửa trên tờ đáp án đánh dấu sự thiếu nỗ lực của cá nhân, vì vậy dùng 「だらけ」 là chính xác nhất.
1. 彼の部屋はゴミだらけで、足の踏み場もありません。(Phòng của anh ấy toàn rác, không có cả chỗ để chân.)
2. 2026年度の合宿で配られたこの地図は、古いので間違いだらけだ。(Bản đồ được phát trong đợt huấn luyện năm 2026 này vì cũ nên đầy lỗi sai.)