Diễn tả việc một hành động nào đó lặp lại sau một khoảng thời gian dài không thực hiện. Thường dịch là "Sau... mới lại..." hoặc "Cách... mới lại...".
昨日は、大学時代の友人に5年( )会って、夜遅くまで楽しく話した。
Đáp án đúng:3
Danh từ chỉ thời gian + ぶりに.
Diễn tả việc một hành động nào đó lặp lại sau một khoảng thời gian dài không thực hiện. Thường dịch là "Sau... mới lại..." hoặc "Cách... mới lại...".
「~ぶりに」nhấn mạnh vào cảm xúc của người nói (ngạc nhiên, xúc động) khi làm lại điều gì đó sau một thời gian dài. Cần phân biệt với 「~おきに」 vốn dùng để chỉ tần suất lặp lại định kỳ (ví dụ: cứ cách 5 mét lại có 1 cái cây). Còn 「~たびに」 nghĩa là "mỗi khi... thì lại...".
1. Đây là lần đầu tiên tôi trở lại thị trấn này sau 10 năm. 2. Vì đã lâu lắm rồi mới lại nói chuyện bằng tiếng Nhật nên tôi hơi lo lắng.
Trong bối cảnh công việc và xã hội năm 2026, cấu trúc này cực kỳ hữu ích trong các cuộc hội thoại xã giao khi gặp lại khách hàng hoặc đồng nghiệp cũ sau thời gian dài. Trong kỳ thi N3, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh gặp gỡ bạn bè hoặc trong thư từ.