Nghĩa
xảo quyệt, dùng cách không trung thực hoặc bất công để chỉ mình có lợi.
Ví dụ
-
自分だけ答えを見たなんてずるい。
Chỉ mình bạn xem đáp án thì thật không công bằng.
-
彼は面倒な仕事を他人に押しつけるずるい方法を選んだ。
Anh ta chọn cách xấu là đẩy việc phiền phức cho người khác.
-
規則の穴を利用して利益を得るのはずるいと思う。
Tôi thấy lợi dụng kẽ hở quy định để kiếm lợi là gian xảo.
-
先に好きな物を選べるなんて、姉だけずるいよ。
Chỉ chị được chọn món thích trước thì bất công quá.
Cách kết hợp thường dùng
-
ずるい方法
cách gian xảo
-
ずるい人
người xảo quyệt
-
ずるい手を使う
dùng thủ đoạn xấu
-
自分だけずるい
chỉ mình hưởng lợi
-
ずるく立ち回る
xoay xở ranh mãnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Lời chê việc dùng trí khôn để hưởng lợi bất công. “賢い” đánh giá năng lực tích cực, còn “ずるい” mang phán xét đạo đức tiêu cực; trong hội thoại thân mật cũng chỉ bất mãn nhẹ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ずるい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家族・血縁のまとまりを示し、個人名の前後に付く名字。古代の身分称号を指す用法もある。
- 映画・番組・絵画・文章など、表現を伴う作品を作り上げること。
- 機械・道具・製品などを材料から作ること。また、映画や舞台の企画・資金面を含む製作。
- 自分だけが得をするよう不正・不公平な手段を使い、抜け目がない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 自分だけが得をするよう不正・不公平な手段を使い、抜け目がない。
Giải thích: 「ずるい」 thường dùng trong cụm 「ずるい方法」(cách gian xảo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
