benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「造船」

Cách đọc
ぞうせん
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

ngành, công việc thiết kế tàu và lắp bộ phận để đóng tàu.

Ví dụ

  1. 港町では古くから造船業が盛んだった。

    Ngành đóng tàu phát triển từ lâu ở thành phố cảng.

  2. 造船所で大型貨物船の建造が始まった。

    Việc đóng tàu chở hàng lớn đã bắt đầu tại xưởng tàu.

  3. 省エネルギー技術が今後の造船に求められる。

    Công nghệ tiết kiệm năng lượng được yêu cầu trong đóng tàu tương lai.

  4. 父は造船会社で船体の設計を担当している。

    Cha tôi phụ trách thiết kế thân tàu ở công ty đóng tàu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 造船業

    ngành đóng tàu

  • 造船所

    xưởng đóng tàu

  • 大型船を造船する

    đóng tàu lớn

  • 造船技術

    công nghệ đóng tàu

  • 造船会社

    công ty đóng tàu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ toàn ngành đóng tàu; xưởng là nơi đóng, công ty là doanh nghiệp. “建造” thường chỉ hành vi thực tế đóng một chiếc tàu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「造船(ぞうせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 船舶を設計し、部品を組み立てて建造する産業・作業。
  2. 数量・規模・程度・力などが以前より大きくなること、または大きくすること。
  3. 鼻緒を足の親指と人差し指の間に挟んで履く、日本の伝統的な平たい履物。
  4. ある組織・集団・分類・範囲の一員として含まれる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 船舶を設計し、部品を組み立てて建造する産業・作業。

Giải thích: 「造船」 thường dùng trong cụm 「造船業」(ngành đóng tàu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2