benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「雑巾」

Cách đọc
ぞうきん
Từ loại
名詞

Nghĩa

khăn bền dùng lau bẩn, nước trên sàn, bàn, cửa sổ; đôi khi may từ vải cũ.

Ví dụ

  1. 雑巾を水で濡らして固く絞った。

    Tôi làm ướt giẻ rồi vắt thật khô.

  2. 子どもたちが雑巾で教室の床を拭いた。

    Bọn trẻ lau sàn lớp bằng giẻ.

  3. こぼした牛乳を乾いた雑巾で吸い取った。

    Tôi dùng giẻ khô thấm sữa bị đổ.

  4. 汚れた雑巾は洗って外に干してください。

    Hãy giặt giẻ bẩn rồi phơi ngoài trời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雑巾を絞る

    vắt giẻ

  • 雑巾で拭く

    lau bằng giẻ

  • 濡れ雑巾

    giẻ ướt

  • 雑巾がけをする

    lau sàn bằng giẻ

  • 雑巾を洗う

    giặt giẻ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là vải lau dọn, khác khăn sạch lau bát đĩa, cơ thể. Công việc lau sàn bằng giẻ gọi là “雑巾がけ”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「雑巾(ぞうきん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数量・程度などが増えることと減ること。また、その上下の変化。
  2. 船舶を設計し、部品を組み立てて建造する産業・作業。
  3. 床・机・窓などの汚れや水分を拭き取るための丈夫な布。古い布を縫って作ることもある。
  4. 数量・規模・程度・力などが以前より大きくなること、または大きくすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 床・机・窓などの汚れや水分を拭き取るための丈夫な布。古い布を縫って作ることもある。

Giải thích: 「雑巾」 thường dùng trong cụm 「雑巾を絞る」(vắt giẻ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2