benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「存じる」

Cách đọc
ぞんじる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

khiêm nhường ngữ của “biết”, “nghĩ”, dùng hạ mình khi nói kiến thức, suy nghĩ của bản thân.

Ví dụ

  1. その件についてはよく存じております。

    Tôi biết rõ việc đó.

  2. お名前は以前から存じていました。

    Tôi đã biết tên ngài từ trước.

  3. ご提案は大変有意義だと存じます。

    Tôi cho rằng đề xuất của ngài rất có ý nghĩa.

  4. 今後ともご支援をお願いしたく存じます。

    Tôi kính mong tiếp tục nhận được sự hỗ trợ.

Cách kết hợp thường dùng

  • よく存じている

    biết rõ

  • 存じません

    không biết

  • そう存じます

    tôi nghĩ như vậy

  • ありがたく存じます

    tôi vô cùng cảm kích

  • お願いしたく存じます

    tôi kính mong

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mình biết việc dùng “存じる”; biết người thường thêm kính trọng thành “存じ上げる”. “~と存じます” là cách lịch sự của “tôi nghĩ” trong văn bản kinh doanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「存じる(ぞんじる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 「知る」「思う」の謙譲語で、自分の知識・考えをへりくだって述べる。
  2. 「知る」「思う」の謙譲語。「存じる」と同義で、より古風・格式ばった形。
  3. 車輪の外側にはめ、路面との衝撃を和らげて走行を支えるゴム製の輪。タイヤ。
  4. 多くの要素を一定の原理・関係に従って整理し、全体としてまとまりを持たせた仕組み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 「知る」「思う」の謙譲語で、自分の知識・考えをへりくだって述べる。

Giải thích: 「存じる」 thường dùng trong cụm 「よく存じている」(biết rõ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2