benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「全般」

Cách đọc
ぜんぱん
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

toàn bộ sự việc trong một phạm vi hoặc điều chung cho mọi phần của phạm vi đó.

Ví dụ

  1. この部署は会社の安全管理全般を担当する。

    Bộ phận này phụ trách toàn bộ quản lý an toàn công ty.

  2. 彼は歴史全般に幅広い知識を持っている。

    Anh ấy có kiến thức rộng về lịch sử nói chung.

  3. 今年は野菜全般の価格が上がっている。

    Năm nay giá rau nói chung đang tăng.

  4. サービス全般を見直し、利用者の不満を減らした。

    Việc xem xét toàn bộ dịch vụ đã giảm bất mãn của người dùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 業務全般

    toàn bộ nghiệp vụ

  • 生活全般

    mọi mặt đời sống

  • 全般にわたる知識

    kiến thức bao quát

  • 全般的な傾向

    xu hướng chung

  • 全般を見直す

    xem xét toàn bộ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đứng sau danh từ thành “N全般”, nhìn toàn lĩnh vực không giới hạn phần nào. “全体” chỉ bản thân khối tổng thể; “全般” nhấn mạnh trải rộng các mục trong phạm vi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「全般(ぜんぱん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つ以上の事柄が同じではなく、内容・数値・見解などに違いがあること。
  2. 直前の話をきっかけに関連する事柄を思い出し、話題を加えたり変えたりするときの表現。
  3. 一定期間や事業全体で商品・サービスを販売して得た金額の合計。
  4. ある範囲に含まれる事柄の全部、またはその範囲のどの部分にも共通すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある範囲に含まれる事柄の全部、またはその範囲のどの部分にも共通すること。

Giải thích: 「全般」 thường dùng trong cụm 「業務全般」(toàn bộ nghiệp vụ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2