benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「浴衣」

Cách đọc
ゆかた
Từ loại
名詞

Nghĩa

Áo kimono cotton mỏng không lót, mặc vào mùa hè hoặc sau khi tắm.

Ví dụ

  1. 夏祭りに浴衣を着て出かけた。

    Tôi mặc yukata đi lễ hội mùa hè.

  2. 旅館の部屋に浴衣が用意されている。

    Phòng trọ kiểu Nhật có chuẩn bị yukata.

  3. 浴衣の帯をきれいに結んでもらった。

    Tôi được giúp thắt đai yukata thật đẹp.

  4. 涼しげな柄の浴衣を選んだ。

    Tôi chọn một bộ yukata có hoa văn mát mắt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 浴衣を着る

    mặc yukata

  • 浴衣に着替える

    thay yukata

  • 浴衣の帯

    đai yukata

  • 浴衣姿

    dáng mặc yukata

  • 浴衣の柄

    hoa văn yukata

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là kimono cotton không lót, mặc tại lễ hội mùa hè hoặc trong nhà trọ kiểu Nhật. Nó thường ngày và nhẹ hơn kimono trang trọng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「浴衣(ゆかた)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や物が今どこにいるかという所在。また、物事が今後進む方向。
  2. 夏や入浴後などに着る、裏地のない薄い木綿の着物。
  3. 不足した血液を補うため、他者などの血液を血管内に入れる医療処置。
  4. 熱い湯や食べ物などから立ち上る白い水蒸気。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 夏や入浴後などに着る、裏地のない薄い木綿の着物。

Giải thích: 「浴衣」 thường dùng trong cụm 「浴衣を着る」(mặc yukata).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2