benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ようやく」

Cách đọc
ようやく
Từ loại
副詞

Nghĩa

Cuối cùng cũng thực hiện được sau thời gian dài hoặc nhiều vất vả.

Ví dụ

  1. 長い工事が終わり、道路がようやく開通した。

    Sau thời gian thi công dài, con đường cuối cùng đã thông.

  2. 何度も練習してようやく泳げるようになった。

    Sau nhiều lần luyện tập, cuối cùng tôi đã biết bơi.

  3. 遅れていた列車がようやく駅に到着した。

    Đoàn tàu bị chậm cuối cùng đã tới ga.

  4. 説明を聞いてようやく問題の意味が分かった。

    Sau khi nghe giải thích, cuối cùng tôi hiểu ý nghĩa vấn đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • ようやく終わる

    cuối cùng kết thúc

  • ようやく到着する

    cuối cùng tới nơi

  • ようやく分かる

    cuối cùng hiểu

  • ようやく完成する

    cuối cùng hoàn thành

  • ようやく落ち着く

    cuối cùng ổn định

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả đạt được trạng thái mong muốn sau thời gian hoặc nỗ lực. Nó gần nghĩa cuối cùng nhưng có sắc thái hơi trang trọng và điềm tĩnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ようやく」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 長い時間や苦労の末に、やっと実現すること。
  2. 物事の重要な点。また、うまく行うための方法やこつ。
  3. 状態、品質、病気などが以前より望ましい状態へ変わる。
  4. 必要以上に多くの物や利益を欲しがること。また、そのような人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 長い時間や苦労の末に、やっと実現すること。

Giải thích: 「ようやく」 thường dùng trong cụm 「ようやく終わる」(cuối cùng kết thúc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2