benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「幼稚」

Cách đọc
ようち
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa

Trạng thái suy nghĩ hoặc hành động trẻ con, chưa đủ chín chắn.

Ví dụ

  1. 相手をからかうだけの幼稚な行動はやめよう。

    Hãy dừng hành vi trẻ con chỉ nhằm trêu chọc người khác.

  2. その議論は感情的で幼稚に見えた。

    Cuộc tranh luận đầy cảm tính và có vẻ non nớt.

  3. 失敗を人のせいにするのは幼稚な考えだ。

    Đổ lỗi thất bại cho người khác là suy nghĩ trẻ con.

  4. 以前より幼稚な表現が減って文章が読みやすい。

    Những cách diễn đạt non nớt đã giảm nên bài dễ đọc hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 幼稚な考え

    suy nghĩ trẻ con

  • 幼稚な行動

    hành vi non nớt

  • 幼稚に見える

    trông trẻ con

  • 幼稚な表現

    cách diễn đạt non nớt

  • 考えが幼稚だ

    suy nghĩ còn non

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa gốc là còn nhỏ, nhưng thường dùng để phê bình suy nghĩ hoặc hành vi người lớn chưa chín chắn. Nói trực tiếp với người khác mang tính chỉ trích mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「幼稚(ようち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 小学校入学前の幼児に教育を行う施設。
  2. 物や場所などが使われる目的や使い道。
  3. 洋服、下着、靴下などの衣料品や服飾品を売る店。
  4. 考え方や行動が子どもっぽく、十分に成熟していない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 考え方や行動が子どもっぽく、十分に成熟していない様子。

Giải thích: 「幼稚」 thường dùng trong cụm 「幼稚な考え」(suy nghĩ trẻ con).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2