benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「酔っ払い」

Cách đọc
よっぱらい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Người đang say rượu.

Ví dụ

  1. 駅前で酔っ払いが大声を出していた。

    Một người say rượu đang la hét trước ga.

  2. 酔っ払いを家まで送ってあげた。

    Tôi đưa người say về tận nhà.

  3. 深夜の電車には酔っ払いが多かった。

    Trên chuyến tàu khuya có nhiều người say.

  4. 店員は騒ぐ酔っ払いに退店を求めた。

    Nhân viên yêu cầu người say gây ồn rời khỏi quán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 酔っ払いが騒ぐ

    người say gây ồn

  • 酔っ払いを介抱する

    chăm sóc người say

  • 酔っ払いに絡まれる

    bị người say quấy rầy

  • 酔っ払いを送る

    đưa người say về

  • ひどい酔っ払い

    người say khướt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách gọi thân mật và thường mang ý tiêu cực đối với người say rượu. Gọi trực tiếp một người như vậy có thể bất lịch sự.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「酔っ払い(よっぱらい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二本の道が交差して四つの角ができている場所。交差点。
  2. 相手に声をかける。また、多くの人に行動や協力を求める。
  3. 人に来るよう連絡する。また、保存された情報や機能を取り出して使える状態にする。
  4. 酒に酔っている人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 酒に酔っている人。

Giải thích: 「酔っ払い」 thường dùng trong cụm 「酔っ払いが騒ぐ」(người say gây ồn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2