Nghĩa
Người đang say rượu.
Ví dụ
-
駅前で酔っ払いが大声を出していた。
Một người say rượu đang la hét trước ga.
-
酔っ払いを家まで送ってあげた。
Tôi đưa người say về tận nhà.
-
深夜の電車には酔っ払いが多かった。
Trên chuyến tàu khuya có nhiều người say.
-
店員は騒ぐ酔っ払いに退店を求めた。
Nhân viên yêu cầu người say gây ồn rời khỏi quán.
Cách kết hợp thường dùng
-
酔っ払いが騒ぐ
người say gây ồn
-
酔っ払いを介抱する
chăm sóc người say
-
酔っ払いに絡まれる
bị người say quấy rầy
-
酔っ払いを送る
đưa người say về
-
ひどい酔っ払い
người say khướt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách gọi thân mật và thường mang ý tiêu cực đối với người say rượu. Gọi trực tiếp một người như vậy có thể bất lịch sự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「酔っ払い(よっぱらい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二本の道が交差して四つの角ができている場所。交差点。
- 相手に声をかける。また、多くの人に行動や協力を求める。
- 人に来るよう連絡する。また、保存された情報や機能を取り出して使える状態にする。
- 酒に酔っている人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 酒に酔っている人。
Giải thích: 「酔っ払い」 thường dùng trong cụm 「酔っ払いが騒ぐ」(người say gây ồn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
