benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「余計」

Cách đọc
よけい
Từ loại
ナ形容詞・副詞

Nghĩa

Nhiều hơn mức cần thiết; cũng chỉ điều không cần hoặc thừa.

Ví dụ

  1. 心配させると思い、余計なことは言わなかった。

    Vì sợ làm mọi người lo, tôi không nói điều thừa.

  2. 急いだため、かえって余計に時間がかかった。

    Vì vội nên trái lại tôi mất thêm thời gian.

  3. この箱には余計な飾りが付いていない。

    Chiếc hộp này không có đồ trang trí thừa.

  4. 夜更かしすると翌朝は余計につらくなる。

    Nếu thức khuya thì sáng hôm sau càng mệt hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 余計なこと

    điều thừa

  • 余計な心配

    lo lắng không cần thiết

  • 余計にかかる

    tốn thêm

  • 余計に悪くなる

    trở nên tệ hơn

  • 余計な費用

    chi phí phát sinh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng bổ nghĩa danh từ chỉ thứ không cần thiết, còn dạng trạng từ cho biết mức độ tăng thêm. Nói lời của người khác là thừa có thể mang ý trách móc mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「余計(よけい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な程度を超えて多いこと。また、不要であること。
  2. 話し手のいる所へ物や人を送る。また、物を渡す。
  3. 物を近くへ動かす、または一か所に集める。意見や関心などを送る意味でも使う。
  4. 酒に酔っている人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 必要な程度を超えて多いこと。また、不要であること。

Giải thích: 「余計」 thường dùng trong cụm 「余計なこと」(điều thừa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2