Nghĩa
Biểu thị sự việc đúng như dự đoán; cũng chỉ việc suy nghĩ lại rồi cuối cùng đi đến một kết luận.
Ví dụ
-
天気予報どおり、やっぱり雨が降った。
Đúng như dự báo, trời quả nhiên mưa.
-
迷ったが、やっぱり電車で行くことにした。
Dù đã phân vân, cuối cùng tôi vẫn quyết định đi tàu.
-
この料理は冷めてもやっぱりおいしい。
Món này dù nguội vẫn ngon.
-
彼もやっぱり同じ意見だった。
Anh ấy cũng có cùng ý kiến như dự đoán.
Cách kết hợp thường dùng
-
やっぱりそうだ
quả nhiên là vậy
-
やっぱり行く
cuối cùng vẫn đi
-
やっぱり無理だ
quả nhiên không thể
-
やっぱり同じ
vẫn giống nhau
-
やっぱり好きだ
vẫn thích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dạng khẩu ngữ của một phó từ trang trọng hơn. Nó diễn tả xác nhận dự đoán, kết luận sau khi cân nhắc lại hoặc trạng thái không đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「やっぱり」の意味として最も近いものを選んでください。
- 貸家や賃貸住宅の所有者。大家。
- 紙や布などを引き裂いて傷つける。
- 試合、戦い、競争などで負ける。また、計画や希望が実現しない。
- 予想した通りであること。また、考え直して結局ある結論になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 予想した通りであること。また、考え直して結局ある結論になること。
Giải thích: 「やっぱり」 thường dùng trong cụm 「やっぱりそうだ」(quả nhiên là vậy).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
