Nghĩa
Âm thanh lớn và ồn ào; cũng chỉ việc khắt khe về quy tắc hoặc sở thích.
Ví dụ
-
工事の音が朝からやかましい。
Tiếng công trường ồn ào từ sáng.
-
隣の部屋のテレビがやかましくて眠れない。
Tiếng tivi phòng bên ồn đến mức tôi không ngủ được.
-
父は食事の作法にやかましい。
Cha tôi rất khắt khe về phép tắc ăn uống.
-
品質にやかましい客にも評価された。
Sản phẩm được cả khách hàng khắt khe về chất lượng đánh giá cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
音がやかましい
âm thanh ồn ào
-
やかましい場所
nơi ồn ào
-
礼儀にやかましい
khắt khe về lễ nghi
-
品質にやかましい
khắt khe về chất lượng
-
やかましく言う
cằn nhằn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này vừa chỉ tiếng ồn khó chịu vừa chỉ sự khắt khe về quy tắc hoặc chi tiết. Nói trực tiếp với một người mang tính chỉ trích mạnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「やかましい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音が大きくてうるさい。また、規則や好みに厳しい。
- 日が暮れてから明け方までの時間。
- 演劇や映画で役を演じる人。俳優。
- ある言語の内容を別の言語で表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 音が大きくてうるさい。また、規則や好みに厳しい。
Giải thích: 「やかましい」 thường dùng trong cụm 「音がやかましい」(âm thanh ồn ào).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
