Nghĩa
Chen ngang vào hàng hoặc cuộc trò chuyện; cũng chỉ giá trị giảm xuống dưới một mức nhất định.
Ví dụ
-
順番を守らず列に割り込んではいけない。
Không được chen hàng mà không tuân theo thứ tự.
-
二人の会話に突然割り込んだ。
Anh ấy đột ngột xen vào cuộc trò chuyện của hai người.
-
車が前方へ強引に割り込んできた。
Một chiếc xe chen mạnh vào phía trước.
-
売上が前年の八割を割り込んだ。
Doanh số giảm xuống dưới tám mươi phần trăm so với năm trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
列に割り込む
chen hàng
-
会話に割り込む
xen vào cuộc trò chuyện
-
車が割り込む
xe chen vào
-
強引に割り込む
chen vào một cách thô bạo
-
基準を割り込む
giảm xuống dưới mức chuẩn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi dùng cho người hoặc xe chen vào giữa mà không theo thứ tự, từ này thường chỉ hành vi gây phiền. Nó còn dùng khi giá hoặc con số giảm xuống dưới một mốc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「割り込む(わりこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある数を別の数で割り、一つ分の大きさやいくつ分あるかを求める計算。
- 列や会話の途中へ無理に入る。また、数値が一定の基準より低くなる。
- 予想や一般的な基準と比べて、比較的ある程度であること。
- 主に木で作られ、汁物や飯を盛る器。また、その器に入れた物を数える語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 列や会話の途中へ無理に入る。また、数値が一定の基準より低くなる。
Giải thích: 「割り込む」 thường dùng trong cụm 「列に割り込む」(chen hàng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
