benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「詫びる」

Cách đọc
わびる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

Thừa nhận lỗi của mình, xin lỗi và mong người kia tha thứ.

Ví dụ

  1. 遅刻したことを相手に詫びた。

    Tôi xin lỗi đối phương vì đến muộn.

  2. 店は商品の不備を客に丁寧に詫びた。

    Cửa hàng chân thành xin lỗi khách về lỗi của sản phẩm.

  3. 失礼な発言を詫びる手紙を送った。

    Tôi gửi thư xin lỗi về phát ngôn bất lịch sự.

  4. 本人が直接訪ねて非礼を詫びた。

    Đương sự trực tiếp đến thăm để xin lỗi về sự thất lễ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 失礼を詫びる

    xin lỗi về sự thất lễ

  • 遅れを詫びる

    xin lỗi vì chậm trễ

  • 不手際を詫びる

    xin lỗi về sai sót

  • 深く詫びる

    chân thành xin lỗi

  • 直接詫びる

    trực tiếp xin lỗi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ khá trang trọng, chỉ việc thừa nhận lỗi của mình và xin tha thứ. Trong giao tiếp hằng ngày thường dùng từ xin lỗi thông dụng, còn cách diễn đạt với danh từ chỉ lời xin lỗi thì lịch sự hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「詫びる(わびる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本の伝統的な衣服。着物や浴衣など。
  2. 他の物や予想と比べると、比較的その程度であること。
  3. 自分の過ちを認め、相手に許しを求めて謝る。
  4. 列や会話の途中へ無理に入る。また、数値が一定の基準より低くなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 自分の過ちを認め、相手に許しを求めて謝る。

Giải thích: 「詫びる」 thường dùng trong cụm 「失礼を詫びる」(xin lỗi về sự thất lễ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2