benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「通訳」

Cách đọc
つうやく
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

dịch ngay lời nói sang ngôn ngữ khác giữa những người nói khác tiếng; cũng chỉ phiên dịch viên.

Ví dụ

  1. 会議では専門の通訳が日本語を英語に訳した。

    Tại cuộc họp, phiên dịch viên dịch tiếng Nhật sang tiếng Anh.

  2. 海外からの客に付き添って通訳した。

    Tôi đi cùng khách nước ngoài và phiên dịch.

  3. 医療通訳を通して医師に症状を説明した。

    Tôi nhờ phiên dịch y tế trình bày triệu chứng với bác sĩ.

  4. 彼女は国際会議の通訳として働いている。

    Cô ấy làm phiên dịch viên hội nghị quốc tế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 同時通訳

    phiên dịch đồng thời

  • 通訳を依頼する

    nhờ phiên dịch

  • 通訳を通す

    thông qua phiên dịch

  • 通訳として働く

    làm phiên dịch viên

  • 医療通訳

    phiên dịch y tế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dịch lời nói là “通訳”, dịch văn bản là “翻訳”. Chỉ người có thể nói “通訳者” hoặc “通訳”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「通訳(つうやく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 異なる言語を話す人の間で、話された内容をその場で別の言語に訳すこと。また、それをする人。
  2. 言語・貨幣・規則などが広く使われ、効力を持つ。考え方や方法が相手・状況に受け入れられる。
  3. 人や物が通るために設けられた道・空間。建物内では部屋や座席の間を通る部分。
  4. 頼まれて用事を果たしに行くこと、またはその使者。複合語では、道具などを使う人・使い方を表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 異なる言語を話す人の間で、話された内容をその場で別の言語に訳すこと。また、それをする人。

Giải thích: 「通訳」 thường dùng trong cụm 「同時通訳」(phiên dịch đồng thời).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2