Nghĩa
dịch ngay lời nói sang ngôn ngữ khác giữa những người nói khác tiếng; cũng chỉ phiên dịch viên.
Ví dụ
-
会議では専門の通訳が日本語を英語に訳した。
Tại cuộc họp, phiên dịch viên dịch tiếng Nhật sang tiếng Anh.
-
海外からの客に付き添って通訳した。
Tôi đi cùng khách nước ngoài và phiên dịch.
-
医療通訳を通して医師に症状を説明した。
Tôi nhờ phiên dịch y tế trình bày triệu chứng với bác sĩ.
-
彼女は国際会議の通訳として働いている。
Cô ấy làm phiên dịch viên hội nghị quốc tế.
Cách kết hợp thường dùng
-
同時通訳
phiên dịch đồng thời
-
通訳を依頼する
nhờ phiên dịch
-
通訳を通す
thông qua phiên dịch
-
通訳として働く
làm phiên dịch viên
-
医療通訳
phiên dịch y tế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dịch lời nói là “通訳”, dịch văn bản là “翻訳”. Chỉ người có thể nói “通訳者” hoặc “通訳”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「通訳(つうやく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 異なる言語を話す人の間で、話された内容をその場で別の言語に訳すこと。また、それをする人。
- 言語・貨幣・規則などが広く使われ、効力を持つ。考え方や方法が相手・状況に受け入れられる。
- 人や物が通るために設けられた道・空間。建物内では部屋や座席の間を通る部分。
- 頼まれて用事を果たしに行くこと、またはその使者。複合語では、道具などを使う人・使い方を表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 異なる言語を話す人の間で、話された内容をその場で別の言語に訳すこと。また、それをする人。
Giải thích: 「通訳」 thường dùng trong cụm 「同時通訳」(phiên dịch đồng thời).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
