benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「釣り合う」

Cách đọc
つりあう
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

trọng lượng, lực, số lượng cân bằng nhau; tính chất, mức độ của người, vật phù hợp nhau.

Ví dụ

  1. 左右の重さが釣り合うよう荷物を入れた。

    Tôi xếp hành lý để trọng lượng hai bên cân bằng.

  2. 収入と支出が釣り合っている。

    Thu nhập và chi tiêu cân bằng.

  3. この大きな机には広い部屋が釣り合う。

    Căn phòng rộng hợp với chiếc bàn lớn này.

  4. 二人は実力が釣り合った好敵手だ。

    Hai người là đối thủ ngang sức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 重さが釣り合う

    trọng lượng cân bằng

  • 収支が釣り合う

    thu chi cân đối

  • 実力が釣り合う

    năng lực ngang nhau

  • 釣り合いが取れる

    đạt cân bằng

  • 服と靴が釣り合う

    quần áo hợp giày

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cân bằng vật lý, số và hòa hợp vẻ ngoài, năng lực. “似合う” chủ yếu đồ hợp người; “釣り合う” nhấn mức hai bên tương xứng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「釣り合う(つりあう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を縄・ひもなどで上から支え、下へぶら下げる。
  2. ひも・鉤などを使って、物を上からぶら下がった状態にする。
  3. 手を水などで洗うこと。手を洗う設備・場所を指し、丁寧に便所の意味でも使う。
  4. 重さ・力・数量などが互いに均衡する。人・物の性質や程度がよく合う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 重さ・力・数量などが互いに均衡する。人・物の性質や程度がよく合う。

Giải thích: 「釣り合う」 thường dùng trong cụm 「重さが釣り合う」(trọng lượng cân bằng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2