Nghĩa
trọng lượng, lực, số lượng cân bằng nhau; tính chất, mức độ của người, vật phù hợp nhau.
Ví dụ
-
左右の重さが釣り合うよう荷物を入れた。
Tôi xếp hành lý để trọng lượng hai bên cân bằng.
-
収入と支出が釣り合っている。
Thu nhập và chi tiêu cân bằng.
-
この大きな机には広い部屋が釣り合う。
Căn phòng rộng hợp với chiếc bàn lớn này.
-
二人は実力が釣り合った好敵手だ。
Hai người là đối thủ ngang sức.
Cách kết hợp thường dùng
-
重さが釣り合う
trọng lượng cân bằng
-
収支が釣り合う
thu chi cân đối
-
実力が釣り合う
năng lực ngang nhau
-
釣り合いが取れる
đạt cân bằng
-
服と靴が釣り合う
quần áo hợp giày
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cân bằng vật lý, số và hòa hợp vẻ ngoài, năng lực. “似合う” chủ yếu đồ hợp người; “釣り合う” nhấn mức hai bên tương xứng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「釣り合う(つりあう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を縄・ひもなどで上から支え、下へぶら下げる。
- ひも・鉤などを使って、物を上からぶら下がった状態にする。
- 手を水などで洗うこと。手を洗う設備・場所を指し、丁寧に便所の意味でも使う。
- 重さ・力・数量などが互いに均衡する。人・物の性質や程度がよく合う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 重さ・力・数量などが互いに均衡する。人・物の性質や程度がよく合う。
Giải thích: 「釣り合う」 thường dùng trong cụm 「重さが釣り合う」(trọng lượng cân bằng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
