benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「綱」

Cách đọc
つな
Từ loại
名詞

Nghĩa

dây chắc bện dày từ sợi thực vật, sợi tổng hợp, dùng kéo hoặc buộc.

Ví dụ

  1. 船を太い綱で岸につないだ。

    Buộc thuyền vào bờ bằng dây thừng to.

  2. 運動会で二つの組が綱を引いた。

    Hai đội kéo dây trong hội thao.

  3. 井戸の桶を綱でゆっくり下ろした。

    Từ từ thả gàu xuống giếng bằng dây.

  4. 作業前に綱が切れていないか点検した。

    Trước khi làm, tôi kiểm tra dây có bị đứt không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 太い綱

    dây thừng to

  • 綱を引く

    kéo dây

  • 綱で結ぶ

    buộc bằng dây

  • 命綱を付ける

    đeo dây an toàn

  • 綱が切れる

    dây bị đứt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường to, chắc hơn “縄”, dùng neo thuyền, kéo co, dây cứu sinh. Trong sumo, dây bện lớn của yokozuna cũng gọi “綱”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「綱(つな)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 植物繊維や合成繊維などを太くより合わせた、物を引いたり結んだりする丈夫な縄。
  2. 人・物・出来事などが互いに結び付いている関係。その結び付き。
  3. どの時でも変わらず、絶え間なく。いつも。
  4. 米・砂・種・薬などの、小さく丸い一つ一つの物。また、それらを数える助数詞。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 植物繊維や合成繊維などを太くより合わせた、物を引いたり結んだりする丈夫な縄。

Giải thích: 「綱」 thường dùng trong cụm 「太い綱」(dây thừng to).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2