Nghĩa
đang đi thì mũi chân vướng vật, suýt ngã; nghĩa bóng là thất bại, vấp trở ngại giữa chừng.
Ví dụ
-
階段の端につまずいて転びそうになった。
Tôi vấp mép cầu thang, suýt ngã.
-
暗い道で石につまずかないよう足元を照らした。
Tôi soi chân để không vấp đá trên đường tối.
-
新事業は資金不足で最初からつまずいた。
Dự án mới vấp khó khăn ngay đầu vì thiếu vốn.
-
難しい計算でつまずいたら基本に戻ろう。
Nếu vướng phép tính khó, hãy quay về cơ bản.
Cách kết hợp thường dùng
-
石につまずく
vấp phải đá
-
段差につまずく
vấp chỗ chênh
-
出だしでつまずく
vấp ngay khởi đầu
-
問題につまずく
vướng ở bài toán
-
計画がつまずく
kế hoạch gặp trở ngại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có nghĩa chân bị vướng và nghĩa bóng học, kế hoạch thất bại. “転ぶ” là ngã thật; “つまずく” có cả suýt ngã rồi lấy lại thăng bằng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「つまずく」の意味として最も近いものを選んでください。
- 中がいっぱいになる、通り道がふさがる。予定が埋まったり、言葉・考えが出なくなったりする。
- 人の指先を覆う硬い部分や、動物の指先にある鋭い部分。物を引っ掛ける鉤状の部品もいう。
- 歩いていて足先が物に引っ掛かり、転びそうになる。比喩的に、物事の途中で失敗・挫折する。
- 物の表面が滑らかで光を反射して輝く状態。声・肌などのみずみずしい魅力も表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 歩いていて足先が物に引っ掛かり、転びそうになる。比喩的に、物事の途中で失敗・挫折する。
Giải thích: 「つまずく」 thường dùng trong cụm 「石につまずく」(vấp phải đá).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
