benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「月日」

Cách đọc
つきひ
Từ loại
名詞

Nghĩa

thời gian tích lũy từng ngày; khoảng dài hoặc những năm tháng đã trải qua.

Ví dụ

  1. 楽しい月日はあっという間に過ぎた。

    Những ngày vui trôi qua trong chớp mắt.

  2. 長い月日をかけて橋が完成した。

    Cây cầu hoàn thành sau thời gian dài.

  3. 離れて暮らした月日が二人の考えを変えた。

    Thời gian sống xa nhau làm thay đổi suy nghĩ của hai người.

  4. 月日がたっても、その景色を忘れない。

    Dù thời gian trôi, tôi vẫn không quên cảnh ấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 月日が流れる

    thời gian trôi

  • 長い月日

    thời gian dài

  • 月日を重ねる

    trải qua năm tháng

  • 月日がたつ

    thời gian qua đi

  • 過ぎ去った月日

    những ngày đã qua

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải ngày lịch mà là thời gian, năm tháng như trải nghiệm. “年月” cũng là thời kỳ dài; “月日” thường gợi đời sống, ký ức từng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「月日(つきひ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 明かり・火などがともる。また、電気製品の電源が入り、作動状態になる。
  2. 先の細い物で刺す、押す、打つ。また、杖などを地面に当てて体を支える。
  3. 一日一日の積み重なりとしての時間。長い期間や、これまで過ごしてきた年月。
  4. あるもののすぐ後に続く。順位・重要性・数量などで、その次の位置にある。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 一日一日の積み重なりとしての時間。長い期間や、これまで過ごしてきた年月。

Giải thích: 「月日」 thường dùng trong cụm 「月日が流れる」(thời gian trôi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2