benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ついてる」

Cách đọc
ついてる
Từ loại
表現・一段動詞

Nghĩa

may mắn, sự việc diễn ra thuận lợi; dạng khẩu ngữ rút gọn của “ついている”.

Ví dụ

  1. 一度で当たりを引くなんて、今日はついてる。

    Rút trúng ngay lần đầu, hôm nay thật may.

  2. 電車にも間に合ったし、ついてる一日だ。

    Kịp cả tàu, đúng là một ngày may mắn.

  3. こんな席が取れるなんて、君はついてるね。

    Đặt được chỗ thế này, cậu may thật.

  4. 最近は仕事が順調でついてる気がする。

    Gần đây công việc thuận lợi, tôi thấy mình gặp may.

Cách kết hợp thường dùng

  • 今日はついてる

    hôm nay gặp may

  • 本当についてる

    thật sự may mắn

  • ついてる人

    người gặp may

  • ついてる一日

    một ngày may mắn

  • ついてる気がする

    cảm thấy gặp may

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng thân mật nói gặp may; lịch sự là “ついています”. Theo ngữ cảnh cũng có thể là dạng nói của “付いている”, nên cần xem cái gì đi kèm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ついてる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 別の用事をする機会を利用して、もう一つのことも行うこと。その機会。
  2. 運がよく、物事が都合よく進んでいる。口語で「ついている」が縮まった形。
  3. ある分野の事情に詳しい人、専門家、行家。
  4. 国や地域で、支払い・交換の手段として流通している貨幣。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 運がよく、物事が都合よく進んでいる。口語で「ついている」が縮まった形。

Giải thích: 「ついてる」 thường dùng trong cụm 「今日はついてる」(hôm nay gặp may).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2