Nghĩa
may mắn, sự việc diễn ra thuận lợi; dạng khẩu ngữ rút gọn của “ついている”.
Ví dụ
-
一度で当たりを引くなんて、今日はついてる。
Rút trúng ngay lần đầu, hôm nay thật may.
-
電車にも間に合ったし、ついてる一日だ。
Kịp cả tàu, đúng là một ngày may mắn.
-
こんな席が取れるなんて、君はついてるね。
Đặt được chỗ thế này, cậu may thật.
-
最近は仕事が順調でついてる気がする。
Gần đây công việc thuận lợi, tôi thấy mình gặp may.
Cách kết hợp thường dùng
-
今日はついてる
hôm nay gặp may
-
本当についてる
thật sự may mắn
-
ついてる人
người gặp may
-
ついてる一日
một ngày may mắn
-
ついてる気がする
cảm thấy gặp may
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng thân mật nói gặp may; lịch sự là “ついています”. Theo ngữ cảnh cũng có thể là dạng nói của “付いている”, nên cần xem cái gì đi kèm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ついてる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 別の用事をする機会を利用して、もう一つのことも行うこと。その機会。
- 運がよく、物事が都合よく進んでいる。口語で「ついている」が縮まった形。
- ある分野の事情に詳しい人、専門家、行家。
- 国や地域で、支払い・交換の手段として流通している貨幣。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 運がよく、物事が都合よく進んでいる。口語で「ついている」が縮まった形。
Giải thích: 「ついてる」 thường dùng trong cụm 「今日はついてる」(hôm nay gặp may).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
