benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「潰す」

Cách đọc
つぶす
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

dùng lực làm hỏng hình dạng, ép bẹp; cũng là làm tổ chức, kế hoạch không tồn tại hoặc giết thời gian.

Ví dụ

  1. ゆでた芋をフォークで潰した。

    Tôi nghiền khoai chín bằng nĩa.

  2. 空き箱を潰してから資源ごみに出す。

    Ép bẹp hộp rỗng rồi bỏ rác tái chế.

  3. 不正な取引が小さな会社を潰した。

    Giao dịch bất chính làm công ty nhỏ phá sản.

  4. 待ち時間は喫茶店で潰すことにした。

    Tôi quyết định giết thời gian chờ ở quán cà phê.

Cách kết hợp thường dùng

  • 箱を潰す

    ép bẹp hộp

  • 芋を潰す

    nghiền khoai

  • 会社を潰す

    làm công ty phá sản

  • 計画を潰す

    phá hỏng kế hoạch

  • 時間を潰す

    giết thời gian

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ làm mất hình, chức năng bằng lực. Nghĩa bóng: phá tổ chức, cơ hội; dùng hết thời gian trống. Nội động từ là “潰れる”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「潰す(つぶす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物に強い力を加えて形を壊す・平らにする。組織や計画を成り立たなくしたり、時間を何かで費やしたりする。
  2. 外からの力で形が壊れる・平らになる。会社・計画・機能などが成り立たなくなる。
  3. 歩いていて足先が物に引っ掛かり、転びそうになる。比喩的に、物事の途中で失敗・挫折する。
  4. 中がいっぱいになる、通り道がふさがる。予定が埋まったり、言葉・考えが出なくなったりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物に強い力を加えて形を壊す・平らにする。組織や計画を成り立たなくしたり、時間を何かで費やしたりする。

Giải thích: 「潰す」 thường dùng trong cụm 「箱を潰す」(ép bẹp hộp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2