Nghĩa
dùng lực làm hỏng hình dạng, ép bẹp; cũng là làm tổ chức, kế hoạch không tồn tại hoặc giết thời gian.
Ví dụ
-
ゆでた芋をフォークで潰した。
Tôi nghiền khoai chín bằng nĩa.
-
空き箱を潰してから資源ごみに出す。
Ép bẹp hộp rỗng rồi bỏ rác tái chế.
-
不正な取引が小さな会社を潰した。
Giao dịch bất chính làm công ty nhỏ phá sản.
-
待ち時間は喫茶店で潰すことにした。
Tôi quyết định giết thời gian chờ ở quán cà phê.
Cách kết hợp thường dùng
-
箱を潰す
ép bẹp hộp
-
芋を潰す
nghiền khoai
-
会社を潰す
làm công ty phá sản
-
計画を潰す
phá hỏng kế hoạch
-
時間を潰す
giết thời gian
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoại động từ làm mất hình, chức năng bằng lực. Nghĩa bóng: phá tổ chức, cơ hội; dùng hết thời gian trống. Nội động từ là “潰れる”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「潰す(つぶす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物に強い力を加えて形を壊す・平らにする。組織や計画を成り立たなくしたり、時間を何かで費やしたりする。
- 外からの力で形が壊れる・平らになる。会社・計画・機能などが成り立たなくなる。
- 歩いていて足先が物に引っ掛かり、転びそうになる。比喩的に、物事の途中で失敗・挫折する。
- 中がいっぱいになる、通り道がふさがる。予定が埋まったり、言葉・考えが出なくなったりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物に強い力を加えて形を壊す・平らにする。組織や計画を成り立たなくしたり、時間を何かで費やしたりする。
Giải thích: 「潰す」 thường dùng trong cụm 「箱を潰す」(ép bẹp hộp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
