benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「粒」

Cách đọc
つぶ
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa

từng vật nhỏ tròn như hạt gạo, cát, hạt giống, viên thuốc; cũng là lượng từ đếm chúng.

Ví dụ

  1. 皿に米の粒が一つ残っている。

    Một hạt cơm còn trên đĩa.

  2. 雨の粒が窓ガラスを強く打った。

    Những giọt mưa đập mạnh vào kính cửa sổ.

  3. この薬は一回二粒ずつ飲んでください。

    Thuốc này mỗi lần uống hai viên.

  4. 大粒のぶどうを一房買った。

    Tôi mua một chùm nho quả lớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 米の粒

    hạt gạo

  • 薬を二粒飲む

    uống hai viên thuốc

  • 大粒の雨

    hạt mưa lớn

  • 粒がそろう

    các hạt đồng đều

  • 一粒の種

    một hạt giống

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ một vật nhỏ tròn; đếm là “一粒(ひとつぶ)”. Thường không dùng cho bột quá nhỏ, không nhìn như từng hạt riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「粒(つぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物に強い力を加えて形を壊す・平らにする。組織や計画を成り立たなくしたり、時間を何かで費やしたりする。
  2. 外からの力で形が壊れる・平らになる。会社・計画・機能などが成り立たなくなる。
  3. 歩いていて足先が物に引っ掛かり、転びそうになる。比喩的に、物事の途中で失敗・挫折する。
  4. 米・砂・種・薬などの、小さく丸い一つ一つの物。また、それらを数える助数詞。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 米・砂・種・薬などの、小さく丸い一つ一つの物。また、それらを数える助数詞。

Giải thích: 「粒」 thường dùng trong cụm 「米の粒」(hạt gạo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2