benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「盗難」

Cách đọc
とうなん
Từ loại
名詞

Nghĩa

thiệt hại do đồ mang theo, hàng hóa, xe bị lấy trộm; trộm cắp.

Ví dụ

  1. 駅で財布の盗難に遭った。

    Tôi bị trộm ví ở ga.

  2. 自転車の盗難を警察に届け出た。

    Tôi báo cảnh sát vụ mất trộm xe đạp.

  3. 盗難防止のため扉を二重に施錠した。

    Tôi khóa cửa hai lớp để chống trộm.

  4. 店内では商品の盗難が問題になっている。

    Trộm hàng trong cửa hàng đang là vấn đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 盗難に遭う

    bị mất trộm

  • 盗難を届け出る

    trình báo mất trộm

  • 盗難防止

    phòng chống trộm

  • 自転車盗難

    trộm xe đạp

  • 盗難保険

    bảo hiểm trộm cắp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ thiệt hại, vụ việc bị trộm. “窃盗” là hành vi, tội danh lấy đồ người khác, tập trung phía phạm tội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「盗難(とうなん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つの物・数量を、同じ大きさ・量になるように分けること。
  2. 原油から作られる燃料の一種で、家庭用ストーブ・給湯器・ランプなどに使う透明な油。
  3. 所持品・商品・車などを盗まれる被害。
  4. ヨーロッパから見て東方にある地域を指した語。主にアジア、とくに東アジアの文化・地域を表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 所持品・商品・車などを盗まれる被害。

Giải thích: 「盗難」 thường dùng trong cụm 「盗難に遭う」(bị mất trộm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2