Nghĩa
thiệt hại do đồ mang theo, hàng hóa, xe bị lấy trộm; trộm cắp.
Ví dụ
-
駅で財布の盗難に遭った。
Tôi bị trộm ví ở ga.
-
自転車の盗難を警察に届け出た。
Tôi báo cảnh sát vụ mất trộm xe đạp.
-
盗難防止のため扉を二重に施錠した。
Tôi khóa cửa hai lớp để chống trộm.
-
店内では商品の盗難が問題になっている。
Trộm hàng trong cửa hàng đang là vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
盗難に遭う
bị mất trộm
-
盗難を届け出る
trình báo mất trộm
-
盗難防止
phòng chống trộm
-
自転車盗難
trộm xe đạp
-
盗難保険
bảo hiểm trộm cắp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ thiệt hại, vụ việc bị trộm. “窃盗” là hành vi, tội danh lấy đồ người khác, tập trung phía phạm tội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「盗難(とうなん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一つの物・数量を、同じ大きさ・量になるように分けること。
- 原油から作られる燃料の一種で、家庭用ストーブ・給湯器・ランプなどに使う透明な油。
- 所持品・商品・車などを盗まれる被害。
- ヨーロッパから見て東方にある地域を指した語。主にアジア、とくに東アジアの文化・地域を表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 所持品・商品・車などを盗まれる被害。
Giải thích: 「盗難」 thường dùng trong cụm 「盗難に遭う」(bị mất trộm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
