benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「灯台」

Cách đọc
とうだい
Từ loại
名詞

Nghĩa

tháp ở bờ biển, mũi đất, cảng, dùng ánh sáng mạnh báo vị trí, luồng đi cho tàu; hải đăng.

Ví dụ

  1. 岬の灯台が夜の海を照らしている。

    Hải đăng trên mũi đất soi biển đêm.

  2. 船は灯台の光を目印に港へ入った。

    Tàu theo ánh đèn hải đăng vào cảng.

  3. 古い灯台の内部を一般公開している。

    Bên trong hải đăng cũ mở cho công chúng.

  4. 灯台まで続く海岸の道を歩いた。

    Tôi đi đường ven biển tới hải đăng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 岬の灯台

    hải đăng trên mũi đất

  • 灯台の光

    ánh đèn hải đăng

  • 灯台を建てる

    xây hải đăng

  • 灯台守

    người gác hải đăng

  • 灯台を目指す

    hướng tới hải đăng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dấu sáng hỗ trợ tàu đi biển; đôi khi gồm đèn báo nhỏ ở cửa cảng. Thành ngữ “灯台下暗し” nghĩa không nhận ra điều ngay gần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「灯台(とうだい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 所持品・商品・車などを盗まれる被害。
  2. 海岸・岬・港などに建ち、強い光で船に位置や航路を知らせる塔。
  3. 一つの物・数量を、同じ大きさ・量になるように分けること。
  4. 原油から作られる燃料の一種で、家庭用ストーブ・給湯器・ランプなどに使う透明な油。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 海岸・岬・港などに建ち、強い光で船に位置や航路を知らせる塔。

Giải thích: 「灯台」 thường dùng trong cụm 「岬の灯台」(hải đăng trên mũi đất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2