benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「整う」

Cách đọc
ととのう
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

chuẩn bị, điều kiện, hình, bố trí đầy đủ, vào trạng thái tốt; đàm phán, hợp đồng được thống nhất.

Ví dụ

  1. 旅行の準備がすべて整った。

    Mọi chuẩn bị cho chuyến đi đã xong.

  2. 会議室の設備が整っている。

    Phòng họp có thiết bị đầy đủ.

  3. 列がきれいに整ってから入場を始めた。

    Bắt đầu vào sau khi hàng ngũ ngay ngắn.

  4. 両社の交渉が整い、契約を結んだ。

    Đàm phán hai công ty hoàn tất và hợp đồng được ký.

Cách kết hợp thường dùng

  • 準備が整う

    chuẩn bị xong

  • 設備が整う

    thiết bị đầy đủ

  • 条件が整う

    điều kiện sẵn sàng

  • 形が整う

    hình dáng cân đối

  • 交渉が整う

    đàm phán hoàn tất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nội động từ sự vật tự nhiên hoặc sau thao tác vào trạng thái trật tự. Ngoại động từ người chuẩn bị, sắp xếp là “整える”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「整う(ととのう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 準備・条件・形・配置などがきちんとそろい、よい状態になる。交渉・契約がまとまる。
  2. その場所から動かず残る。変化・影響・数量などが一定の範囲を越えない。
  3. 鳥・虫などがあちこちを飛ぶ。人が忙しく各地を移動して活動する。
  4. 客・友人などを自宅・宿泊施設に迎え入れ、夜を過ごせるようにする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 準備・条件・形・配置などがきちんとそろい、よい状態になる。交渉・契約がまとまる。

Giải thích: 「整う」 thường dùng trong cụm 「準備が整う」(chuẩn bị xong).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2