benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「取り入れる」

Cách đọc
とりいれる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

đưa vật, ý tưởng, phương pháp bên ngoài vào trong để sử dụng; còn chỉ thu hoạch nông sản.

Ví dụ

  1. 利用者の意見を新しい制度に取り入れた。

    Đã đưa ý kiến người dùng vào chế độ mới.

  2. 海外の優れた技術を積極的に取り入れる。

    Tích cực tiếp thu công nghệ tốt của nước ngoài.

  3. 窓を開けて部屋に新鮮な空気を取り入れた。

    Tôi mở cửa sổ đưa không khí mới vào phòng.

  4. 秋になると畑の作物を取り入れる。

    Đến thu thì thu hoạch cây trồng ngoài đồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意見を取り入れる

    tiếp thu ý kiến

  • 技術を取り入れる

    áp dụng công nghệ

  • 新しい方法を取り入れる

    đưa vào phương pháp mới

  • 光を取り入れる

    đón ánh sáng vào

  • 作物を取り入れる

    thu hoạch mùa màng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ chọn yếu tố ngoài để dùng bên trong. “受け入れる” là không từ chối người, tình hình; “取り入れる” nhấn áp dụng yếu tố hữu ích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「取り入れる(とりいれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 野生動物・魚・虫などを追い、逃げないようにつかまえる。球技で飛んできた球を受け止める。
  2. 能力・技術・体力を高めるため、計画的に繰り返し練習・訓練すること。
  3. 赤みを帯び、電気・熱をよく伝える金属元素。元素記号はCu。貨幣・電線・合金などに使われる。
  4. 外にある物・考え・方法などを内部へ入れて、自分たちのものとして利用する。農作物を収穫する意味もある。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 外にある物・考え・方法などを内部へ入れて、自分たちのものとして利用する。農作物を収穫する意味もある。

Giải thích: 「取り入れる」 thường dùng trong cụm 「意見を取り入れる」(tiếp thu ý kiến).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2