Nghĩa
bắt vật, người chạy trốn; cũng là hiểu, nhận thức đúng ý nghĩa, đặc điểm, tình hình.
Ví dụ
-
警察は逃げた容疑者を捉えた。
Cảnh sát bắt nghi phạm bỏ trốn.
-
カメラが鳥の飛ぶ瞬間を鮮明に捉えた。
Máy ảnh bắt rõ khoảnh khắc chim bay.
-
話の要点を正確に捉える必要がある。
Cần nắm chính xác trọng điểm câu chuyện.
-
問題を新しい視点から捉えてみよう。
Hãy nhìn nhận vấn đề từ góc mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
犯人を捉える
bắt thủ phạm
-
瞬間を捉える
bắt khoảnh khắc
-
要点を捉える
nắm trọng điểm
-
実態を捉える
nắm thực trạng
-
広く捉える
hiểu theo nghĩa rộng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có nghĩa bắt thực thể và nắm bắt trí tuệ. “捕らえる” thường viết khi bắt; “捉える” thường khi hiểu ý, đặc điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「捉える(とらえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 外にある物・考え・方法などを内部へ入れて、自分たちのものとして利用する。農作物を収穫する意味もある。
- 野生動物・魚・虫などを追い、逃げないようにつかまえる。球技で飛んできた球を受け止める。
- 逃げる物・人をつかまえる。物事の意味・特徴・状況を正しく理解し、認識する。
- 能力・技術・体力を高めるため、計画的に繰り返し練習・訓練すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 逃げる物・人をつかまえる。物事の意味・特徴・状況を正しく理解し、認識する。
Giải thích: 「捉える」 thường dùng trong cụm 「犯人を捉える」(bắt thủ phạm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
