benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「捉える」

Cách đọc
とらえる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

bắt vật, người chạy trốn; cũng là hiểu, nhận thức đúng ý nghĩa, đặc điểm, tình hình.

Ví dụ

  1. 警察は逃げた容疑者を捉えた。

    Cảnh sát bắt nghi phạm bỏ trốn.

  2. カメラが鳥の飛ぶ瞬間を鮮明に捉えた。

    Máy ảnh bắt rõ khoảnh khắc chim bay.

  3. 話の要点を正確に捉える必要がある。

    Cần nắm chính xác trọng điểm câu chuyện.

  4. 問題を新しい視点から捉えてみよう。

    Hãy nhìn nhận vấn đề từ góc mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 犯人を捉える

    bắt thủ phạm

  • 瞬間を捉える

    bắt khoảnh khắc

  • 要点を捉える

    nắm trọng điểm

  • 実態を捉える

    nắm thực trạng

  • 広く捉える

    hiểu theo nghĩa rộng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có nghĩa bắt thực thể và nắm bắt trí tuệ. “捕らえる” thường viết khi bắt; “捉える” thường khi hiểu ý, đặc điểm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「捉える(とらえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外にある物・考え・方法などを内部へ入れて、自分たちのものとして利用する。農作物を収穫する意味もある。
  2. 野生動物・魚・虫などを追い、逃げないようにつかまえる。球技で飛んできた球を受け止める。
  3. 逃げる物・人をつかまえる。物事の意味・特徴・状況を正しく理解し、認識する。
  4. 能力・技術・体力を高めるため、計画的に繰り返し練習・訓練すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 逃げる物・人をつかまえる。物事の意味・特徴・状況を正しく理解し、認識する。

Giải thích: 「捉える」 thường dùng trong cụm 「犯人を捉える」(bắt thủ phạm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2