benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「泊める」

Cách đọc
とめる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

đón khách, bạn vào nhà hoặc nơi lưu trú, cho họ ở qua đêm.

Ví dụ

  1. 遠方から来た友人を自宅に泊めた。

    Tôi cho người bạn từ xa ở lại nhà.

  2. この旅館は一晩に百人を泊められる。

    Nhà trọ này có thể cho một trăm người nghỉ một đêm.

  3. 大雪で帰れない客をホテルに泊めた。

    Khách không về được vì tuyết được bố trí ở khách sạn.

  4. 親戚を二日間、客室に泊める予定だ。

    Dự định cho họ hàng ở phòng khách hai ngày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 友人を泊める

    cho bạn ở lại

  • 客を泊める

    cho khách nghỉ

  • 自宅に泊める

    cho ở tại nhà

  • 一晩泊める

    cho ở một đêm

  • 無料で泊める

    cho nghỉ miễn phí

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ cho người ở qua đêm. Nội động từ mình nghỉ là “泊まる”. Đồng âm “止める” dừng xe, “留める” cố định; chú ý chữ viết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「泊める(とめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細かい事情や他の問題はひとまず脇に置き、まず述べる事柄を優先する。いずれにしても。
  2. ある事柄に別の物・変化・責任などが一緒に付いて起こる。また、人を連れて行く。
  3. 逃げる物・人をつかまえる。物事の意味・特徴・状況を正しく理解し、認識する。
  4. 客・友人などを自宅・宿泊施設に迎え入れ、夜を過ごせるようにする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 客・友人などを自宅・宿泊施設に迎え入れ、夜を過ごせるようにする。

Giải thích: 「泊める」 thường dùng trong cụm 「友人を泊める」(cho bạn ở lại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2