benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「溶く」

Cách đọc
とく
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

cho bột, gia vị vào chất lỏng rồi trộn đều; cũng dùng đánh trứng.

Ví dụ

  1. 小麦粉を水で溶いて生地を作る。

    Hòa bột mì với nước để làm bột nhão.

  2. みそを少量のだしで溶いてから鍋に入れた。

    Hòa miso với ít nước dùng rồi cho vào nồi.

  3. ボウルに卵を二個割り、箸で溶いた。

    Đập hai trứng vào tô rồi đánh bằng đũa.

  4. 絵の具を水で溶いて薄い色を作った。

    Pha màu với nước để tạo màu nhạt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 粉を水で溶く

    hòa bột với nước

  • 卵を溶く

    đánh trứng

  • みそを溶く

    hòa miso

  • 絵の具を溶く

    pha màu

  • だしで溶く

    hòa bằng nước dùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ trộn vật rắn, đặc với chất lỏng để dùng. “溶かす” rộng cả làm chảy bằng nhiệt; “溶く” hay hòa nước, đánh trứng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「溶く(とく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他と区別できる、その物・地域・作品などに特有の性質や目立つ特徴。
  2. 粉・調味料などを液体に入れて混ぜ、均一な状態にする。卵をかき混ぜる意味にも使う。
  3. 他と比べて特に優れている点や、価値の高い性質。
  4. 一定の期間・商品について、通常より特別に安い価格で販売すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 粉・調味料などを液体に入れて混ぜ、均一な状態にする。卵をかき混ぜる意味にも使う。

Giải thích: 「溶く」 thường dùng trong cụm 「粉を水で溶く」(hòa bột với nước).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2