benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ところどころ」

Cách đọc
ところどころ
Từ loại
副詞・名詞

Nghĩa

không chỉ một chỗ mà ở nhiều vị trí, phần tách rời; đây đó.

Ví dụ

  1. 古い壁はところどころ塗装がはがれている。

    Sơn tường cũ bong ở vài chỗ.

  2. 山道にはところどころ雪が残っていた。

    Tuyết còn sót đây đó trên đường núi.

  3. 文章のところどころに誤字がある。

    Bài viết có lỗi chữ ở vài nơi.

  4. 雲の間からところどころ青空が見える。

    Bầu trời xanh lộ ra đây đó giữa mây.

Cách kết hợp thường dùng

  • ところどころにある

    có ở vài chỗ

  • ところどころ破れる

    rách vài nơi

  • ところどころ雪が残る

    tuyết còn đây đó

  • 文章のところどころ

    vài chỗ trong bài

  • ところどころ見える

    thấy ở vài nơi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không đều toàn bộ mà xuất hiện ở vài phần cách nhau. “あちこち” dùng cả nơi di chuyển; “ところどころ” nhấn trạng thái phân bố.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ところどころ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一か所だけでなく、離れた複数の場所や部分に。あちらこちら。
  2. 都市の中心部で、行政・商業・業務・交通などの主要機能が集中する地域。特に東京中心部に多く使う。
  3. 食器・衣類・道具などを収納するため、戸を付けた棚・箱形の家具。
  4. 予想・基準とする時点より、かなり前にすでに物事が終わったり成立したりしている。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一か所だけでなく、離れた複数の場所や部分に。あちらこちら。

Giải thích: 「ところどころ」 thường dùng trong cụm 「ところどころにある」(có ở vài chỗ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2