Nghĩa
hốc trang trí bên tường phòng Nhật, nền cao hơn một bậc, dùng trưng tranh cuộn, hoa, đồ mỹ thuật.
Ví dụ
-
床の間に季節の花を生けた。
Tôi cắm hoa theo mùa trong tokonoma.
-
客間の床の間には掛け軸が掛かっている。
Tranh cuộn treo trong tokonoma phòng khách.
-
床の間の前に座布団を置いた。
Tôi đặt đệm ngồi trước tokonoma.
-
古い家の床の間を修復した。
Tokonoma trong căn nhà cũ được tu sửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
床の間に飾る
trang trí tokonoma
-
床の間の掛け軸
tranh cuộn ở tokonoma
-
床の間に花を生ける
cắm hoa trong tokonoma
-
客間の床の間
tokonoma phòng khách
-
床の間を設ける
làm tokonoma
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nơi trang trí trang trọng trong phòng Nhật truyền thống, không phải chỗ chứa đồ. Chỗ danh dự thường gần tokonoma, liên quan xếp chỗ khách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「床の間(とこのま)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 場所・地点。物事の部分・側面を指す。また、動作の直前・途中・直後などの時点を表す形式名詞。
- 一か所だけでなく、離れた複数の場所や部分に。あちらこちら。
- 和室の壁面に設け、床を一段高くして掛け軸・花・美術品などを飾る空間。
- 都市の中心部で、行政・商業・業務・交通などの主要機能が集中する地域。特に東京中心部に多く使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 和室の壁面に設け、床を一段高くして掛け軸・花・美術品などを飾る空間。
Giải thích: 「床の間」 thường dùng trong cụm 「床の間に飾る」(trang trí tokonoma).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
