benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「とどまる」

Cách đọc
とどまる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

ở lại không rời nơi đó; thay đổi, ảnh hưởng, số lượng không vượt phạm vi nhất định.

Ví dụ

  1. 危険が去るまで建物内にとどまった。

    Tôi ở lại trong tòa nhà tới khi nguy hiểm qua.

  2. 彼は故郷にとどまり、家業を継いだ。

    Anh ấy ở quê và nối nghiệp gia đình.

  3. 被害は一部の地域にとどまった。

    Thiệt hại chỉ giới hạn ở một số vùng.

  4. 参加者は予定の半数にとどまった。

    Số người tham gia chỉ đạt nửa dự kiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • その場にとどまる

    ở lại chỗ đó

  • 故郷にとどまる

    ở lại quê

  • 範囲にとどまる

    giới hạn trong phạm vi

  • 半数にとどまる

    chỉ đạt một nửa

  • 影響がとどまる

    ảnh hưởng bị giới hạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

“場所にとどまる” là ở lại; “範囲・程度に” là bị giới hạn. Trang trọng hơn “止まる”, dùng cả giới hạn trừu tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「とどまる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鳥・虫などがあちこちを飛ぶ。人が忙しく各地を移動して活動する。
  2. その場所から動かず残る。変化・影響・数量などが一定の範囲を越えない。
  3. 客・友人などを自宅・宿泊施設に迎え入れ、夜を過ごせるようにする。
  4. 細かい事情や他の問題はひとまず脇に置き、まず述べる事柄を優先する。いずれにしても。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. その場所から動かず残る。変化・影響・数量などが一定の範囲を越えない。

Giải thích: 「とどまる」 thường dùng trong cụm 「その場にとどまる」(ở lại chỗ đó).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2